every which way
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo mọi hướng, khắp nơi: "every which way" chỉ sự di chuyển hoặc phân bố không có trật tự, về tất cả các phía.
- Một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên: Cụm từ này cũng mô tả hành động được thực hiện không có kế hoạch hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Những tờ giấy bị vung vãi khắp bàn theo mọi hướng.)
- (Bọn trẻ chạy tán loạn khắp nơi khi chuông reo.)
- (Những chiếc đinh được ném lung tung vào hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look every which way": nhìn khắp nơi, tìm kiếm khắp các hướng.
- She looked every which way but couldn't find her keys. (Cô ấy nhìn khắp nơi nhưng không tìm thấy chìa khóa.)
"to go every which way": đi về mọi hướng, phân tán.
- After the meeting, the group went every which way. (Sau cuộc họp, cả nhóm đi về mọi hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Every which way (cụm trạng từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể thấy dạng "every which way" được dùng như một thành ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Helter-skelter (trạng từ): hỗn loạn, lung tung.
- The books were piled up helter-skelter. (Những cuốn sách được chất đống lung tung.)
- At random (trạng từ): một cách ngẫu nhiên.
- Bullets were fired into the crowd at random. (Đạn được bắn vào đám đông một cách ngẫu nhiên.)
- Haphazardly (trạng từ): một cách tùy tiện, không có kế hoạch.
- The houses were randomly scattered across the valley. (Những ngôi nhà nằm rải rác khắp thung lũng một cách ngẫu nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "every which way" thường kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như "run", "scatter", "throw".
Thành ngữ liên quan
- Every which way but loose: (thành ngữ không phổ biến) chỉ sự lộn xộn hoặc thiếu kiểm soát.
- The situation went every which way but loose. (Tình hình trở nên hỗn loạn không thể kiểm soát.)